Thống kê
Diễn biến
Đội hình
Dữ liệu
Nổi bật
Lịch livestream
Đội nhàChina


Đội kháchThailand
9
Phạt góc
1
0
Thẻ vàng
1
2
Sút trúng đích
0
7
Sút ra ngoài
1
89
Tấn công
44
25
Tấn công nguy hiểm
7
64%
Kiểm soát bóng
36%
34'
26'
4-2-3-1
5-3-2
12
L. Dianzuo
21
Y. Xi Alex
5
Z. Chenjie
4
L. Haofan
19
L. Yang
14
H. Jiahui
6
W. Shangyuan
11
L. Liangming
8
S. Erjini'ao
10
W. Shihao
9
Z. Yuning
20
S. Anuin
15
N. Weerawatnodom
5
K. Kaman
4
M. Bihr
3
N. Sayriya
21
S. Bureerat
18
T. Puangchan
6
S. Yooyen
8
W. Pomphan
10
T. Dangda
14
T. Poeiphimai
China

0 - 0
ThailandThay người
Dự bị
7Wu Lei
13Wei Zhen
24Zhu Pengyu
20Wang Yudong
3Mao Weijie
30Yan Bingliang
27Behram Abduweli
23Xie Wenneng
16Li Hao
15Dai Wai-Tsun
17Gao Tianyi
18Han Pengfei
29Ba Dun
1Yan Junling
Huấn luyện viên
Shao JiayiThay người
Dự bị
9Jude Soonsup-Bell
13Surachat Sareepim
1Patiwat Khammai
2Peerawat Akkratum
16Adison Promrak
23Korrakot Pipatnadda
7Anan Yodsangwal
12Waris Chuthong
11Erawan Garnier
19Teerapat Pruetong
17Kakana Khamyok
Huấn luyện viên
Anthony HudsonLịch Sử Đối Đầu
ChinaThailand

5 trận gần nhất
China Kết quả1 (50.00%)
Hòa1 (50.00%)
Thailand Kết quả0 (0.00%)
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2024-06-0612:00 | China ![]() | 1 - 1 | Thailand | D |
2023-11-1612:30 | Thailand ![]() | 1 - 2 | China | W |
Thành Tích Gần Đây
China5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-06-0511:30 | Singapore ![]() | 1 - 2 | China | W |
2026-03-3106:00 | Cameroon ![]() | 2 - 0 | China | L |
2026-03-2706:00 | China ![]() | 2 - 0 | W | |
2026-01-2613:30 | Uzbekistan ![]() | 2 - 2 | China | D |
2026-01-2313:00 | China ![]() | 2 - 2 | Spartak Moscow | D |
Thailand5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-06-0512:30 | Thailand ![]() | 2 - 2 | Kuwait | D |
2026-03-3112:30 | Thailand ![]() | 2 - 1 | Turkmenistan | W |
2025-11-1810:15 | Sri Lanka ![]() | 0 - 4 | Thailand | W |
2025-11-1312:30 | Thailand ![]() | 3 - 2 | Singapore | W |
2025-10-1410:30 | Chinese Taipei ![]() | 1 - 6 | Thailand | W |
06Tháng12Ngày
06Tháng13Ngày
06Tháng14Ngày






































